Limonene (Limonen) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7705-14-8 / 6876-12-6

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Limonene (Limonen)

1-METHYL-4-METHYLVINYL-CYCLOHEXENE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLimonene (Limonen)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương citrus tự nhiên tươi mát, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như một chất hòa tan nhẹ giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Có tính kháng khuẩn và kháng oxy hóa tự nhiên nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp cho mọi loại da
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao hoặc sử dụng trên da tổn thương
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí, có thể tạo ra các sản phẩm phụ gây dị ứng
  • Có thể gây photo-độc tính nếu kết hợp với tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy