1-METHYL-4-METHYLVINYL-CYCLOHEXENE
Limonen là một hydrocarbon terpene tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ vỏ cam, chanh và các loại quả có múi. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất hương liệu cấp phong cách citrus tươi mát, dễ chịu. Với tính chất bay hơi nhanh và mùi hương đặc trưng, limonen là lựa chọn phổ biến để tăng cường sự hấp dẫn về mùi thơm cho các sản phẩm chăm sóc da và cơ thể.
CAS
7705-14-8 / 6876-12-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Regulation
Limonen (D-Limonene hoặc L-Limonene) là một monoterpene tự nhiên tìm thấy phong phú trong các quả có múi như cam, chanh, bưởi. Chất này là một hydrocarbon terpene với công thức phân tử C₁₀H₁₆, tồn tại dưới dạng hai isomer chiral với tính chất hương liệu hơi khác nhau (D-isomer mùi cam/chanh, L-isomer mùi thông/nước hoa). Limonen được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm không chỉ vì mùi hương dễ chịu mà còn vì các đặc tính sinh học có lợi.
Limonen hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính: (1) Tác dụng mùi hương - các phân tử bay hơi của limonen kích thích các thụ thể mùi, tạo ra cảm giác hương thơm dễ chịu, tương tác với hệ thần kinh để nâng cao tâm trạng; (2) Hoạt tính hóa học - limonen có khả năng hòa tan nhẹ các chất lipid, giúp cải thiện thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác vào trong da, đồng thời có tính kháng khuẩn và kháng oxy hóa nhẹ hỗ trợ bảo vệ da chống các tác nhân gây hại.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy limonen có tác dụng kháng khuẩn đối với một số vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes, và có hoạt tính chống oxy hóa thông qua việc trung hòa các gốc tự do. Tuy nhiên, nồng độ cần thiết để đạt hiệu quả kháng khuẩn trong mỹ phẩm thường cao hơn mục đích hương liệu, do đó chủ yếu được sử dụng với vai trò là hương liệu. Một số nghiên cứu in vitro cũng chỉ ra rằng limonen có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm, đặc biệt là các sản phẩm oxy hóa của nó.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm dao động từ 0.1% đến 5% tùy loại sản phẩm. IFRA khuyến cáo giới hạn nồng độ tối đa khác nhau cho từng loại sản phẩm (ví dụ: 0.6% cho sản phẩm rửa mặt, 70% cho nước hoa). Để tối thiểu hóa rủi ro kích ứng, các sản phẩm được bán lẻ thường chứa nồng độ limonen dưới 2%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, toner, hay nước hoa
Công dụng:
Cả limonen và linalool đều là terpene tự nhiên được sử dụng làm hương liệu trong mỹ phẩm. Limonen có mùi citrus tươi mát, trong khi linalool có mùi hoa lavender dịu nhẹ. Limonen dễ bị oxy hóa hơn linalool, và có khả năng gây kích ứt cao hơn ở nồng độ tương đương
Limonen là hương liệu tự nhiên hoàn toàn, trong khi các hợp chất musk tổng hợp thường là các phân tử nhân tạo phức tạp. Limonen có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn và được coi là lựa chọn bền vững hơn
Cả hai đều có tính bay hơi, nhưng ethanol là dung môi trong khi limonen là hương liệu và có tính hòa tan. Ethanol không gây dị ứng nhiều, nhưng limonen dễ gây dị ứng hơn ở những người nhạy cảm
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 7705-14-8 / 6876-12-6 · EC: 231-732-0 / 229-977-3
Bạn có biết?
Limonen chiếm đến 90% thành phần tinh dầu từ vỏ cam tươi, đó là lý do tại sao khi bóp vỏ cam bạn sẽ ngửi thấy mùi thơm đặc trưng
D-limonene đang được nghiên cứu cho các ứng dụng y tế tiềm năng, bao gồm hỗ trợ giảm cân và chống ung thư trong các nghiên cứu in vitro, mặc dù vẫn cần nhiều nghiên cứu lâm sàng hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE