1-Methyldecyl Acetate vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H26O2

Khối lượng phân tử

214.34 g/mol

CAS

14936-67-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

1-Methyldecyl Acetate

1-METHYLDECYL ACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng Việt1-Methyldecyl Acetate10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương thanh lịch, ấm áp và hài hòa
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn của mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và bền lâu trong công thức
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tinh dầu và ester hương liệu có thể gây phản ứng quang nhạy cảm nếu tiếp xúc ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng