10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
Đây là một hợp chất terpene tổng hợp thuộc nhóm mentol dẫn xuất, được sử dụng chủ yếu như chất hương liệu trong mỹ phẩm. Hợp chất này có cấu trúc tương tự mentol nhưng với một nhóm hydroxy được thay đổi vị trí, tạo ra hương thơm đặc trưng mát lạnh nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa và mỹ phẩm để tạo cảm giác mát mẻ và nâng cao trải nghiệm sử dụng.
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
Tên IUPAC
3-(4-methylcyclohex-3-en-1-yl)but-3-en-1-ol
CAS
15766-66-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU Cosmetics Regula
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc họ mentol, được phát triển để cung cấp hương thơm mát lạnh trong các sản phẩm mỹ phẩm. Khác với mentol tự nhiên, hợp chất này có cấu trúc phân tử được điều chỉnh để tối ưu hóa ổn định hương thơm và giảm tiềm năng kích ứation. Nó được sử dụng ở những nồng độ thấp (thường dưới 1%) để tạo cảm giác làm mát da mà không gây quá mát hoặc khô.
Hợp chất này tương tác với các thụ thể TRPM8 trên da, những thụ thể chịu trách nhiệm cảm giác lạnh. Khi tiếp xúc với da, nó kích hoạt những thụ thể này một cách nhẹ nhàng, tạo ra cảm giác mát mẻ nữa không gây tê hoặc bất kỳ tác dụng phụ nào. Đồng thời, hương thơm của nó giải phóng từ từ, tạo một trải nghiệm thơm từ dài trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các hợp chất mentol dẫn xuất đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng làm mát và hương liệu. Những nghiên cứu cho thấy các terpene như vậy có thể giúp cải thiện sự hài lòng của người dùng với các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, cần có kiểm soát nồng độ chặt chẽ để tránh kích ứation, đặc biệt đối với các loại da nhạy cảm hoặc bị viêm.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% (phụ thuộc vào loại sản phẩm và hướng dẫn IFRA)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy thuộc vào công thức sản phẩm chứa nó
Công dụng:
Mentol tự nhiên có hương thơm mạnh hơn nhưng dễ gây kích ứation hơn. 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn cung cấp cảm giác mát.
Cả hai đều là terpene hương liệu, nhưng 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene cung cấp cảm giác mát mà không có mùi hơi cam phúc như eucalyptol
CAS: 15766-66-2 · EC: 239-857-2 · PubChem: 85905
Bạn có biết?
Mentol và các dẫn xuất của nó được sử dụng trong mỹ phẩm từ thời Ai Cập cổ đại, nhưng phiên bản tổng hợp như 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene chỉ phát triển trong vài thập kỷ gần đây.
Cảm giác 'lạnh' từ mentol và các hợp chất tương tự không phải là do nhiệt độ thực sự giảm, mà là do kích hoạt các thụ thể lạnh trong tế bào thần kinh da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,2-DIHYDROLINALOOL