1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O2

Khối lượng phân tử

178.23 g/mol

CAS

2114-29-6

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl)

1-PHENYLPROPYL ACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng Việt1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gợi cảm với ghi chú gỗ
  • Gia tăng độ bền vững của mùi hương trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và cảm nhận của khách hàng
  • Ổn định hoá học tốt, không dễ bị phân hủy
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần này
  • Cần tuân thủ nồng độ tối đa theo quy định IFRA
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng