10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs 2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C13H24O

Khối lượng phân tử

196.33 g/mol

CAS

6720-16-7

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)

2-NONYLCROTONALDEHYDE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương phong phú và lâu dài cho mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm với hương thơm dễ chịu
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn của nguyên liệu khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể là nguyên nhân gây dị ứng tiếp xúc hoặc phản ứng quá mẫn ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng tập trung hoặc nguyên chất trực tiếp trên da