10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs 2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C11H19N

Khối lượng phân tử

165.27 g/mol

CAS

22629-48-7

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)

2-UNDECENENITRILE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm tinh tế và bền lâu
  • Tạo nốt hương trên (top note) tươi mát và nhẹ nhàng
  • Giúp cân bằng và nâng cao cảm nhận hương toàn thể
  • Ổn định công thức hương liệu nhờ tính chất bay hơi kiểm soát được
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng
  • Một số người có thể nhạy cảm với các hợp chất nitrile tổng hợp