10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs 3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

40188-41-8

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)

3,7-DIMETHYL-OCTANENITRILE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm bền lâu với nốt gỗ ấm áp
  • Giúp cố định các nốt hương khác, tăng độ bền của mùi hương
  • Mang lại cảm giác xa xỉ và tinh tế cho sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông hoặc kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với các chất hương liệu
  • Trong các nghiên cứu môi trường, chất này được phát hiện tích tụ trong cơ thể và các sinh vật biển do không dễ phân hủy
  • Có khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (chủ yếu liên quan đến tiếp xúc công nghiệp, không phải từ sử dụng mỹ phẩm)