10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs 4-Ethylguaiacol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C9H12O2

Khối lượng phân tử

152.19 g/mol

CAS

2785-89-9

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4-Ethylguaiacol

4-ETHYLGUAIACOL

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)4-Ethylguaiacol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nồng nàn, ấm áp với notes gỗ đặc trưng
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm chăm sóc da
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Giúp kéo dài tuổi thọ hương thơm của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với hợp chất phenol
  • Không nên tiếp xúc với vùng mắt hoặc vết thương hở