10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Dầu lá thích (Abies alba leaf oil) / Tinh dầu lá vân sam
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
CAS
90028-76-5
| 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | Dầu lá thích (Abies alba leaf oil) / Tinh dầu lá vân sam ABIES ALBA LEAF OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) | Dầu lá thích (Abies alba leaf oil) / Tinh dầu lá vân sam |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs glycerin10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs propylene-glycol10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs alcohol-denatDầu lá thích (Abies alba leaf oil) / Tinh dầu lá vân sam vs lavender-oilDầu lá thích (Abies alba leaf oil) / Tinh dầu lá vân sam vs chamomile-extractDầu lá thích (Abies alba leaf oil) / Tinh dầu lá vân sam vs glycerin