10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Acetophenone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C8H8O

Khối lượng phân tử

120.15 g/mol

CAS

98-86-2

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Acetophenone

ACETOPHENONE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Acetophenone
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các nguyên liệu khác
  • Tạo hương thơm ngọt, ấm áp cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện trải nghiệm mùi mùi tổng thể
  • Giá thành hợp lý, ổn định về hóa học
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm để mặt nếu nồng độ vượt quá 0.5%