10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C15H24O2

Khối lượng phân tử

236.35 g/mol

CAS

52210-18-1

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)

ALPHA-IONYL ACETATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm bền lâu, giúp giữ mùi hương trên da lâu hơn
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, nho nhỏ với gợi ý hoa violet
  • Tăng cường hiệu ứng ghi nhớ hương thơm của sản phẩm
  • Hỗ trợ cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương
  • Tiềm năng gây phản ứng quang hóa học nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp