10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Ar-Isopropylphenylacetaldehyde

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1335-44-0

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Ar-Isopropylphenylacetaldehyde

AR-ISOPROPYLPHENYLACETALDEHYDE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Ar-Isopropylphenylacetaldehyde
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi hương tươi, cam chanh hấp dẫn
  • Nâng cao và kéo dài hiệu ứng mùi hương của công thức
  • Tăng tính hấp dẫn và trải nghiệm cảm xúc sản phẩm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng ở những người nhạy cảm hoặc da dễ kích ứng
  • Nguy cơ phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt