10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Benzyl Isoamyl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C12H18O

Khối lượng phân tử

178.27 g/mol

CAS

122-73-6

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Benzyl Isoamyl Ether

BENZYL ISOAMYL ETHER

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Benzyl Isoamyl Ether
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương dễ chịu và lâu dài trên da
  • Giúp hoà tan và ổn định các thành phần hương liệu trong công thức
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương
  • Hỗ trợ phân tán đều các thành phần hương trong toàn bộ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt; nếu xảy ra hãy rửa sạch bằng nước
  • Một số người có thể bị dị ứng tiếp xúc do bản chất là chất hóa học tổng hợp