10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Butyl Isovalerate (Butyl 3-methylbutanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C9H18O2

Khối lượng phân tử

158.24 g/mol

CAS

109-19-3

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Butyl Isovalerate (Butyl 3-methylbutanoate)

BUTYL ISOVALERATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Butyl Isovalerate (Butyl 3-methylbutanoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm dễ chịu với nốt trái cây tự nhiên
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm và tâm lý người dùng
  • Giúp ổn định và kéo dài các nốt hương trong công thức
  • An toàn cho phần lớn các loại da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Một số người có thể bị dị ứng với các chất hương liệu tổng hợp
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu sản phẩm tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi