10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C7H14O3

Khối lượng phân tử

146.18 g/mol

CAS

138-22-7

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)

BUTYL LACTATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Giúp hòa tan và phân tán các thành phần hương liệu trong công thức
  • Tạo cảm giác mềm mịn và nhẹ nhàng trên da
  • Che phủi hoặc muting các mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt tính khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên và quá liều
  • Có thể tương tác với các thành phần khác tạo thành phần phụ không mong muốn