10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Dư lượng không bay hơi từ nhựa Manila Elemi
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
CAS
8023-89-0
| 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | Dư lượng không bay hơi từ nhựa Manila Elemi CANARIUM LUZONICUM GUM NONVOLATILES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) | Dư lượng không bay hơi từ nhựa Manila Elemi |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Dưỡng tóc, Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs glycerin10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs propylene-glycol10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs alcohol-denatDư lượng không bay hơi từ nhựa Manila Elemi vs cetyl-alcoholDư lượng không bay hơi từ nhựa Manila Elemi vs dimethiconeDư lượng không bay hơi từ nhựa Manila Elemi vs glycerin