10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Cedrene (Cedren)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C15H24

Khối lượng phân tử

204.35 g/mol

CAS

11028-42-5

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Cedrene (Cedren)

CEDRENE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Cedrene (Cedren)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm gỗ ấm, tinh tế cho sản phẩm
  • Giúp ổn định các note hương và kéo dài tuổi thọ của hương
  • Tạo cảm giác thư giãn, bình yên cho người dùng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm
  • Cần tuân thủ quy định về giới hạn nồng độ trong sản phẩm