10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Benzoate Cinnamyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C16H14O2

Khối lượng phân tử

238.28 g/mol

CAS

5320-75-2

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Benzoate Cinnamyl

CINNAMYL BENZOATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Benzoate Cinnamyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm ấm áp, sâu lắng với gợi ý của quế và vanilla
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu, kéo dài tuổi thọ của hương trên da
  • Cải thiện sự ổn định của công thức hương liệu dưới điều kiện ánh sáng và nhiệt độ
  • Tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu thông qua mùi hương tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số cá nhân
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu