10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Acetate Heptaenyl cis-3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

1576-78-9

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Acetate Heptaenyl cis-3

CIS-3-HEPTENYL ACETATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Acetate Heptaenyl cis-3
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tươi mát với nốt cỏ và quả mọng tự nhiên
  • Cải thiện hương liệu tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cường tính hấp dẫn và độ bền của mùi hương trên da
  • Giúp che phủ các mùi hóa học không mong muốn từ các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm với các chất tạo hương tổng hợp
  • Nguy cơ gây kích ứng hoặc viêm nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phốt nhạy khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời (photosensitivity) ở một số cá thể