10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Phenylacetate Hex-3-enyl (Z)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C14H18O2

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

42436-07-7

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Phenylacetate Hex-3-enyl (Z)

CIS-3-HEXENYL PHENYLACETATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Phenylacetate Hex-3-enyl (Z)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương tươi mát, sảng khoái với ghi chú lá cây xanh
  • Cải thiện cân bằng và độ phức tạp của công thức hương liệu
  • Giúp khoảng tán hương đều đặn và bền lâu trên da
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng gây phốt toá (phototoxicity) nếu tiếp xúc ánh nắng mạnh sau áp dụng