10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Citral Dimethyl Acetal (Acetal Dimethyl của Citral)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

7549-37-3

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Citral Dimethyl Acetal (Acetal Dimethyl của Citral)

CITRAL DIMETHYL ACETAL

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Citral Dimethyl Acetal (Acetal Dimethyl của Citral)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương tươi, sáng bóng với các nốt citrus đặc trưng
  • Cải thiện độ ổn định và tuổi thọ của hương thơm trên da
  • Giúp làm sáng mùi hương tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang học hóa học (photosensitivity) ở những người tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở những người có da nhạy cảm với các hợp chất hương liệu