10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Acetate Decahydro-beta-Naphthyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

10519-11-6

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Acetate Decahydro-beta-Naphthyl

DECAHYDRO-BETA-NAPHTHYL ACETATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Acetate Decahydro-beta-Naphthyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc lâu dài
  • Hoạt động như chất cố định hương (fixative) giúp kéo dài thời gian lưu hương
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và trải nghiệm hương thơm của sản phẩm
  • Ổn định tốt trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể dị ứng với chất mùi tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt