10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C4H4KNO4S

Khối lượng phân tử

201.24 g/mol

CAS

55589-62-3

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo)

POTASSIUM ACESULFAME

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt tính
  • Cải thiện cảm giác vị giác khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định cao trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau
  • Không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng bình thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Một số nghiên cứu gây tranh cãi về ảnh hưởng lâu dài khi tiêu thụ qua đường uống (không áp dụng trực tiếp cho da)
  • Có thể gây dị ứng hiếm gặp ở những người nhạy cảm với chất tạo ngọt nhân tạo