10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C15H18

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

7158-25-0

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)

TRICYCLOPENTADIENE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cố định hương thơm, kéo dài độ bền của mùi
  • Tạo ra hương thơm nhẹ nhàng, tinh tế và không quá mạnh
  • Giúp cân bằng các nốt hương trong công thức nước hoa
  • Ổn định các thành phần hương thơm dễ bay hơi
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần này
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng da nhạy cảm hoặc tổn thương