10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Phytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

762-29-8

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Phytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)

TRIMETHYLPENTADECATRIEN-2-ONE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Phytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi thơm tự nhiên, thanh mát với ghi chú thực vật và cỏ cây
  • Sở hữu tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn
  • Có hoạt tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ôxy hóa
  • Tương thích tốt với nhiều loại da, không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, cần kiểm tra dị ứng trước sử dụng
  • Dễ bị ôxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng, ảnh hưởng đến hương thơm theo thời gian
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene tự nhiên