10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Aldehyde Cyclohexene Vinyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

1049017-63-1,1049017-68-6

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Aldehyde Cyclohexene Vinyl

VINYL CYCLOHEXENE CARBOXALDEHYDE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Aldehyde Cyclohexene Vinyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm ấm áp, tinh tế trong nước hoa và nước hương
  • Cải thiện trải nghiệm hương liệu tổng thể của sản phẩm
  • Tăng cường độ lưu hương (fixative effect) cho các thành phần hương liệu khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng hương liệu ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Cần tuân thủ ngưỡng an toàn tối đa theo quy định IFRA