Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Acetoxyandrostenedione / Androstenedione Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

CAS

61630-32-8

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Acetoxyandrostenedione / Androstenedione Acetate

ACETOXYANDROSTENEDIONE

Tên tiếng ViệtAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)Acetoxyandrostenedione / Androstenedione Acetate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
  • Cấp ẩm và giữ ẩm cho da
  • Hỗ trợ cải thiện độ đàn hồi và độ chắc chẽ của da
  • Giúp cân bằng hormone trên da
  • Tăng cường tính thẩm thấu của các thành phần khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm do bản chất steroid
  • Không an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
  • Có thể gây mụn ở những người dễ bị kích ứng