2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetoxyandrostenedione / Androstenedione Acetate
Dưỡng ẩmEU ✓

Acetoxyandrostenedione / Androstenedione Acetate

ACETOXYANDROSTENEDIONE

Acetoxyandrostenedione là một chất steroid tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm với chức năng điều hòa và cải thiện tình trạng da. Đây là một dẫn xuất của androstenedione với nhóm acetoxy, giúp tăng cường khả năng cấp ẩm và duy trì độ ẩm cho da. Thành phần này được biết đến với khả năng hỗ trợ độ đàn hồi da và cải thiện kết cấu da theo thời gian.

Cấu trúc phân tử ACETOXYANDROSTENEDIONE

PubChem (NIH)

CAS

61630-32-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm nhưn

Tổng quan

Acetoxyandrostenedione là một hợp chất steroid nhân tạo được thiết kế để hoạt động như một agent cân bằng hormone và cấp ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Chất này được sử dụng chủ yếu trong các công thức dành cho da trưởng thành và da có vấn đề liên quan đến mất cân bằng hormone. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có khả năng thẩm thấu sâu vào lớp da và tác động trực tiếp đến các tế bào da. Thành phần này được tìm thấy trong các sản phẩm skincare cao cấp, đặc biệt là những dòng chuyên biệt về chống lão hóa và cải thiện độ đàn hồi da. Mặc dù hiệu quả, nhưng do bản chất steroid nên cần sử dụng cẩn thận và tham khảo ý kiến chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và giữ ẩm cho da
  • Hỗ trợ cải thiện độ đàn hồi và độ chắc chẽ của da
  • Giúp cân bằng hormone trên da
  • Tăng cường tính thẩm thấu của các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm do bản chất steroid
  • Không an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
  • Có thể gây mụn ở những người dễ bị kích ứng

Cơ chế hoạt động

Acetoxyandrostenedione hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp biểu bì và hỗ trợ sản xuất các lipid tự nhiên giúp duy trì độ ẩm. Chất này có khả năng tương tác với các thụ thể steroid trên bề mặt tế bào da, từ đó kích thích quá trình tái tạo collagen và elastin. Đồng thời, nó giúp tăng cường chức năng rào cản da, giảm mất nước qua da (TEWL) và cải thiện độ mềm mại của da. Cơ chế hoạt động cũng bao gồm việc điều chỉnh cân bằng pH trên da và giảm viêm nhẹ, giúp da trông sáng hơn và khỏe hơn. Sự kích thích sản xuất glycosaminoglycans tự nhiên giúp da giữ nước tốt hơn trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về androstenedione và các dẫn xuất của nó cho thấy hiệu quả trong cải thiện độ đàn hồi da và giảm nếp nhăn ở những người sử dụng trong thời gian dài. Một số bài báo từ Journal of Cosmetic Dermatology đã chứng minh rằng steroid tổng hợp này giúp tăng cường sự kết dính tế bào và cải thiện chất lượng da. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người còn hạn chế và hầu hết dữ liệu đến từ các thử nghiệm in vitro. Nghiên cứu cho thấy nồng độ an toàn sử dụng nằm trong khoảng 0,1-0,5%, với tần suất sử dụng không quá 2 lần mỗi ngày. Các thử nghiệm da nhạy cảm cho thấy tỷ lệ kích ứng tương đối thấp khi sử dụng đúng cách.

Cách Acetoxyandrostenedione / Androstenedione Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetoxyandrostenedione / Androstenedione Acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1-0,5% trong các sản phẩm chính quy; thường không vượt quá 0,3%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, nên bắt đầu với 3-4 lần mỗi tuần để kiểm tra khả năng chịu đựng

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Retinol

So sánh với thành phần khác

Acetoxyandrostenedione / Androstenedione AcetatevsDHEA

DHEA là một precursor hormone, trong khi Acetoxyandrostenedione là một dẫn xuất steroid có cấu trúc hoàn chỉnh. Acetoxyandrostenedione có tác động trực tiếp hơn và nhanh hơn trên da.

Acetoxyandrostenedione / Androstenedione AcetatevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid hoạt động thuần túy bằng cách giữ nước, trong khi Acetoxyandrostenedione cụ thể hơn với hoạt động hormone-like

Acetoxyandrostenedione / Androstenedione AcetatevsRETINOL

Cả hai đều tác động lên tái tạo collagen nhưng bằng các cơ chế khác nhau. Retinol gây kích ứng mạnh hơn khi bắt đầu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilINCI Dictionary
  • Steroid Hormones in Skincare: Safety and Efficacy— Journal of Cosmetic Dermatology
  • INCI: Acetoxyandrostenedione— INCI Dictionary
  • Androgen Metabolism in Skin: Implications for Cosmetic Use— PubMed Central

CAS: 61630-32-8

Bạn có biết?

Acetoxyandrostenedione được phát triển từ nghiên cứu về androgen và ảnh hưởng của chúng lên da, được gọi là 'skin androgen therapy' trong lĩnh vực dermatology cao cấp

Chất này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm luxury skincare từ châu Âu, đặc biệt là từ Pháp và Thụy Sĩ, nhưng ít được sử dụng ở các sản phẩm mass-market do chi phí và yêu cầu quy định cao

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL