Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Butyloctyl Salicylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Công thức phân tử

C19H30O3

Khối lượng phân tử

306.4 g/mol

CAS

190085-41-7

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Butyloctyl Salicylate

BUTYLOCTYL SALICYLATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)Butyloctyl Salicylate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da và tóc
  • Hoạt động như emollient giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Tăng khả năng tan dung của các thành phần khác trong công thức
  • Giúp cấu trúc công thức ổn định và lâu dài
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây mụn ở một số loại da, mặc dù thấp
  • Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần axit khác