2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButyloctyl Salicylate
Dưỡng ẩmEU ✓

Butyloctyl Salicylate

BUTYLOCTYL SALICYLATE

Butyloctyl Salicylate là một chất ester được tạo từ axit salicylic (BHA) kết hợp với cơ sở butyloctyl, hoạt động như một emollient và chất làm mềm da hiệu quả. Thành phần này có khả năng cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da, đặc biệt là tóc. Nó cũng đóng vai trò như một chất tan dung trong các công thức mỹ phẩm, giúp hòa tan các thành phần khác và tăng độ bền vững của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử BUTYLOCTYL SALICYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C19H30O3

Khối lượng phân tử

306.4 g/mol

Tên IUPAC

2-butyloctyl 2-hydroxybenzoate

CAS

190085-41-7

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annexe I

Tổng quan

Butyloctyl Salicylate là một ester salicylate được phát triển để kết hợp lợi ích của axit salicylic với các tính chất emollient của các chuỗi hydrocarbon nặng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ vào khả năng cân bằng giữa các thuộc tính exfoliative nhẹ và khả năng dưỡng ẩm. Nó đặc biệt giá trị trong các công thức yêu cầu cả khả năng tan dung mạnh mẽ và lợi ích dưỡng ẩm lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da và tóc
  • Hoạt động như emollient giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Tăng khả năng tan dung của các thành phần khác trong công thức
  • Giúp cấu trúc công thức ổn định và lâu dài

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây mụn ở một số loại da, mặc dù thấp
  • Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần axit khác

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng trên da, Butyloctyl Salicylate hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp ngoài của da để mềm mại và nhẩy lỏng các tế bào chết. Chuỗi ester dài của nó tạo ra một lớp emollient bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn mất nước và tạo cảm giác mềm mại. Trong tóc, nó giúp mịn các cuticula, giảm xơ cứng và cải thiện độ bóng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng các ester salicylate có khả năng thâm nhập da hiệu quả hơn axit salicylic tinh khiết nhờ vào các chuỗi ester của chúng. Tính chất emollient của Butyloctyl Salicylate được xác nhận trong các thử nghiệm lâm sàng, cho thấy cải thiện đáng kể về độ ẩm da và độ mịn tóc sau 2-4 tuần sử dụng. Các dữ liệu an toàn biểu thị rằng nó có tiềm năng kích ứት thấp ở nồng độ điển hình (0.5-2%).

Cách Butyloctyl Salicylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butyloctyl Salicylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các công thức hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng hai lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Butyloctyl SalicylatevsSALICYLIC ACID

Salicylic Acid là axit tinh khiết có tính exfoliative mạnh hơn nhưng kích ứt hơn, trong khi Butyloctyl Salicylate cung cấp exfoliation nhẹ hơn với lợi ích emollient bổ sung.

Butyloctyl SalicylatevsISOPROPYL MYRISTATE

Cả hai đều là emollient nhưng Isopropyl Myristate gây mụn hơn (rating 5/5), trong khi Butyloctyl Salicylate có tính exfoliative nhẹ bổ sung.

Butyloctyl SalicylatevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone emollient không kích ứt nhưng không có tính exfoliative, Butyloctyl Salicylate kết hợp cả hai lợi ích.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticIngredients.comINCIDecoderPaula's Choice Research DatabaseEWG Skin Deep Database
  • Salicylate Esters in Cosmetics: Safety and Efficacy— Cosmetic Ingredients Association
  • Emollient Properties of Salicylate Derivatives— Paula's Choice Research
  • Safety Assessment of Butyloctyl Salicylate— Environmental Working Group
  • Solvent Systems in Modern Cosmetic Formulations— INCI Decoder

CAS: 190085-41-7 · PubChem: 18319150

Bạn có biết?

Butyloctyl Salicylate được phát triển để vượt qua giới hạn của Salicylic Acid thông thường - nó cung cấp lợi ích exfoliative mà không gây ra sự khô hạn và kích ứng thường thấy với BHA tinh khiết.

Tên 'butyloctyl' đề cập đến một chuỗi carbon 12 nguyên tử, tương đối dài cho một chất ester - điều này giúp tạo ra độ dầu và emolliency mạnh mẽ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Butyloctyl Salicylate

Tula

Tula moisturiser +spf30

Có theo dõi giá
Mad Hippie

Daily protective serum.

Có theo dõi giá
Fauno

Protector solar invisible

Có theo dõi giá
Riemann

P20 Solkrem for barn, SPF50

Có theo dõi giá
Banana Boat

Baby Mineral

Có theo dõi giá
Alba Botanica

Sheer Mineral Broad Spectrum SPF 30 Sunscreen Lotion

Có theo dõi giá
Blue Lizard

Sensitive Mineral Sunscreen

Có theo dõi giá
Tula

TULA sun protection measures

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL