Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Công thức phân tử

C34H66O3

Khối lượng phân tử

522.9 g/mol

CAS

10401-55-5

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

CETYL RICINOLEATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện kết cấu da, làm mềm mại và mịn màng
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại
  • An toàn cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn đầu đen ở một số da dầu nếu dùng quá mức (comedogenic rating 2)
  • Người da cực kỳ nhạy cảm nên patch test trước