2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)
Dưỡng ẩmEU ✓

Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

CETYL RICINOLEATE

Cetyl Ricinoleate là một ester được tạo từ dầu castor và alcohol cetyl, thuộc nhóm emollient mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ mịn mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng cho da. Với đặc tính dưỡng ẩm vượt trội, nó được yêu thích trong các sản phẩm kem, serum và các công thức chăm sóc da khô.

Cấu trúc phân tử CETYL RICINOLEATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C34H66O3

Khối lượng phân tử

522.9 g/mol

Tên IUPAC

hexadecyl (Z,12R)-12-hydroxyoctadec-9-enoate

CAS

10401-55-5

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt và sử dụng tự do trong EU

Tổng quan

Cetyl Ricinoleate là một ester phức hợp từ dầu castor (ricinoleic acid) và cetyl alcohol, được phân loại là emollient cao cấp. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức dưỡng da cao cấp vì khả năng dưỡng ẩm mạnh mẽ mà không để lại cảm giác nhờn. Nó hoạt động như một chất bổ trợ tuyệt vời trong các sản phẩm chống lão hóa, kem dưỡng ban đêm và serum chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện kết cấu da, làm mềm mại và mịn màng
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại
  • An toàn cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm
  • Không để lại cảm giác nhờn hoặc bết dính

Lưu ý

  • Có thể gây mụn đầu đen ở một số da dầu nếu dùng quá mức (comedogenic rating 2)
  • Người da cực kỳ nhạy cảm nên patch test trước

Cơ chế hoạt động

Cetyl Ricinoleate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ occlusive trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn mất nước qua da (TEWL). Cấu trúc molecular của nó cho phép thẩm thấu từ từ vào lớp biểu bì, cung cấp dưỡng chất sâu và cải thiện độ đàn hồi của da. Ngoài ra, thành phần này còn giúp cân bằng bề mặt da và tăng cường mềm mại của làn da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về ester dầu castor cho thấy khả năng dưỡng ẩm hiệu quả với tính an toàn cao. Cetyl Ricinoleate được công nhân rộng rãi bởi các tổ chức quốc tế về an toàn mỹ phẩm nhờ hồ sơ an toàn lâu dài và khả năng tương thích với da tuyệt vời. Các công thức chứa thành phần này đã được kiểm tra lâm sàng với kết quả hỗ trợ hiệu quả dưỡng ẩm.

Cách Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, không có giới hạn tần suất sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl Ricinoleate là ester của cetyl alcohol, có khả năng dưỡng ẩm mạnh hơn và mịn màng hơn. Cetyl alcohol thường dùng như emulsifier, trong khi Cetyl Ricinoleate chủ yếu dùng như emollient.

Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)vsSQUALANE

Cả hai đều là emollient tuyệt vời. Squalane nhẹ hơn và gần giống với sebum tự nhiên của da, trong khi Cetyl Ricinoleate có khả năng dưỡng ẩm occlusive mạnh hơn.

Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant (kéo ẩm từ không khí), Cetyl Ricinoleate là occlusive (giữ ẩm). Chúng hoạt động với cơ chế khác nhau và bổ trợ tốt cho nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)CosIng - Cosmetic Ingredients and Substances DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Fatty Acid Esters— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • CosIng Database - Cetyl Ricinoleate— European Commission
  • EWG Skin Deep - Safety Assessment— Environmental Working Group

CAS: 10401-55-5 · EC: 233-864-4 · PubChem: 6437731

Bạn có biết?

Dầu castor đã được sử dụng trong y học truyền thống hàng ngàn năm, và Cetyl Ricinoleate hiện đại hóa lợi ích của nó cho mỹ phẩm hiện đại.

Thành phần này có EWG score chỉ 1 (xanh lá cây), được coi là an toàn nhất trong các mỹ phẩm, phù hợp cho ngay cả các sản phẩm cho em bé.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

Ginzing Refreshing eye cream
Origins

Ginzing Refreshing eye cream

Có theo dõi giá
OLAY beauty fluid
Olay

OLAY beauty fluid

Có theo dõi giá
Mate 150 Vontades
Unknown

Mate 150 Vontades

Có theo dõi giá
Crème mains anti-dessèchement
Cosmia

Crème mains anti-dessèchement

Có theo dõi giá
Crème mains anti-âge
Auchan

Crème mains anti-âge

Có theo dõi giá
Crème mains anti-dessèchement
Cosmia

Crème mains anti-dessèchement

Có theo dõi giá
Cosmia crème de jour anti rides au collageneer®
Cosmia

Cosmia crème de jour anti rides au collageneer®

Có theo dõi giá
nivea soft
Unknown

nivea soft

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL