Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Glucoheptonolactone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Công thức phân tử

C7H12O7

Khối lượng phân tử

208.17 g/mol

CAS

60046-25-5

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Glucoheptonolactone

GLUCOHEPTONOLACTONE

Tên tiếng ViệtAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)Glucoheptonolactone
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mịn da
  • Exfoliating nhẹ nhàng mà không gây tổn thương
  • An toàn cho da nhạy cảm và da bị mụn
  • Tăng cường tính linh hoạt và hydration của da
Lưu ýAn toànAn toàn