Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Công thức phân tử

Ca5HO13P3

Khối lượng phân tử

502.3 g/mol

CAS

1306-06-5

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)

HYDROXYAPATITE

Tên tiếng ViệtAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ nước hiệu quả cho da
  • Tăng cường độ sáng mịn và làm mềm mại kết cấu da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây cảm giác khô hoặc căng khi dùng nồng độ cao
  • Người da rất nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Cần pha chế đúng để tránh kết cấu không đều trên da