2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHydroxyapatite (Hydoxylapatite)
Dưỡng ẩmEU ✓

Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)

HYDROXYAPATITE

Hydroxyapatite là một hợp chất khoáng tự nhiên có công thức hóa học Ca5(OH)(PO4)3, chiếm khoảng 70% thành phần của xương và răng ở con người. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một chất làm đặc, làm mịn da và tăng cường độ ẩm nhờ khả năng giữ nước tuyệt vời. Thành phần này đặc biệt an toàn và được khuyến nghị cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm vì tính chất dịu nhẹ và không gây kích ứng. Hydroxyapatite cũng được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng và các công thức phục hồi da chuyên sâu.

Cấu trúc phân tử HYDROXYAPATITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Ca5HO13P3

Khối lượng phân tử

502.3 g/mol

Tên IUPAC

pentacalcium;hydroxide;triphosphate

CAS

1306-06-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Hydroxyapatite được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

Hydroxyapatite là một khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong xương và răng, với công thức hóa học Ca5(OH)(PO4)3. Trong ngành mỹ phẩm, nó đóng vai trò quan trọng như một chất dưỡng ẩm mạnh mẽ và làm đặc, giúp cải thiện độ mịn và mềm mại của da. Thành phần này được lựa chọn rộng rãi cho các công thức cao cấp vì khả năng an toàn tuyệt đối và hiệu quả cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ nước hiệu quả cho da
  • Tăng cường độ sáng mịn và làm mềm mại kết cấu da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Tương thích với các thành phần hoạt chất khác trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác khô hoặc căng khi dùng nồng độ cao
  • Người da rất nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Cần pha chế đúng để tránh kết cấu không đều trên da

Cơ chế hoạt động

Hydroxyapatite hoạt động thông qua cơ chế giữ nước đa lớp: các hạt khoáng này tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, ngăn ngừa mất nước và tăng cường khả năng giữ ẩm tự nhiên. Ngoài ra, nó cung cấp các chất khoáng quan trọng như canxi và phospho, hỗ trợ quá trình tái tạo và nâng cao độ đàn hồi của da. Cơ chế này làm cho da trở nên mềm mại, sáng mịn và có độ đàn hồi tối ưu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng hydroxyapatite có khả năng tăng cường độ ẩm da lên đến 30% sau 4 tuần sử dụng liên tục. Một công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy công thức chứa hydroxyapatite có tác dụng chống lão hóa tương đương với các thành phần dưỡng ẩm tiêu chuẩn vàng, nhưng với tính an toàn cao hơn. Ngoài ra, những người có da nhạy cảm hoặc bị tình trạng viêm da cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt khi sử dụng các sản phẩm chứa hydroxyapatite.

Cách Hydroxyapatite (Hydoxylapatite) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong công thức dưỡng ẩm; 5% - 10% trong sản phẩm chăm sóc nha khoa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần/ngày tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)vsHYALURONIC ACID

Hydroxyapatite cung cấp dưỡng ẩm nhờ giữ nước bề mặt, trong khi hyaluronic acid tạo dưỡng ẩm từ sâu bên trong. Hydroxyapatite an toàn hơn cho da nhạy cảm, hyaluronic acid hiệu quả hơn cho da khô cực độ.

Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)vsCERAMIDES

Ceramides giúp phục hồi hàng rào da, hydroxyapatite cung cấp dưỡng ẩm và khoáng chất. Ceramides tập trung vào sửa chữa cấu trúc da, hydroxyapatite tạo độ ẩm bề ngoài.

Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)vsGLYCERIN

Cả hai đều là chất giữ nước mạnh mẽ, nhưng glycerin hấp thụ nhanh trong khi hydroxyapatite tác dụng lâu dài. Glycerin mụn có thể gây dính, hydroxyapatite cảm giác nhẹ và thoáng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics & Toiletries MagazineJournal of Cosmetic DermatologyFDA Cosmetic Ingredient Database
  • Hydroxyapatite as a novel bioactive component for skin care products— PubMed Central
  • Safety and efficacy of hydroxyapatite in cosmetic formulations— NIH/NCBI
  • Mineral-based moisturizers in dermatology— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 1306-06-5 · EC: 215-145-7 · PubChem: 14781

Bạn có biết?

Hydroxyapatite cũng được sử dụng trong công nghệ ghép xương y tế vì khả năng tương thích sinh học hoàn hảo với cơ thể người

Thành phần này được khám phá và ứng dụng trong mỹ phẩm nhờ công nghệ nanotechnology, cho phép các hạt nhỏ hơn thẩm thấu tốt hơn vào da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)

Bioniq Repair Zahncreme
Dr. Wolff's Bioniq

Bioniq Repair Zahncreme

Có theo dõi giá
Care Repair (Flüssiger Zahnschmelz)
ApaCare

Care Repair (Flüssiger Zahnschmelz)

Có theo dõi giá
Bioniq

White Filler Whitening Zahnpasta

Có theo dõi giá
Dr. White

Biorepair

Có theo dõi giá
DM

Donto Dent

Có theo dõi giá
STICK DENTIFRICE
Bioseptyl

STICK DENTIFRICE

Có theo dõi giá
Zahnpasta
Candida

Zahnpasta

Có theo dõi giá
La Saponaria

Crema solare spf 50

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL