Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Methyl Gluceth-10
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O3
Khối lượng phân tử
188.26 g/mol
CAS
1679-53-4
CAS
68239-42-9
| Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) 10-HYDROXYDECANOIC ACID | Methyl Gluceth-10 METHYL GLUCETH-10 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) | Methyl Gluceth-10 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Nhũ hoá, Giữ ẩm, Dưỡng ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |