2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMethyl Gluceth-10
Dưỡng ẩmEU ✓

Methyl Gluceth-10

METHYL GLUCETH-10

Methyl Gluceth-10 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ glucid thiên nhiên, kết hợp với chuỗi polyethylene glycol. Thành phần này có khả năng giữ ẩm vượt trội và giúp các dầu và nước hòa trộn hoàn hảo trong công thức. Nó đặc biệt lý tưởng cho các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp, tuân thủ xu hướng skincare tự nhiên. Methyl Gluceth-10 cân bằng giữa hiệu quả khoa học và sự nhẹ nhàng trên da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử METHYL GLUCETH-10

PubChem (NIH)

CAS

68239-42-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Methyl Gluceth-10 là một chất humectant đã được cấp phép trong cosmetics có nguồn gốc từ glucose tự nhiên. Nó kết hợp các đặc tính của polyethylene glycol với tính chất nhẹ nhàng của glucid, tạo ra một thành phần emulsifier và giữ ẩm vừa mạnh mẽ vừa dịu nhẹ. Đây là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp và dễ chịu trên da. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức serum, toner, và lotion. Nó đặc biệt được ưa chuộng bởi các nhà sản xuất hướng tới tính bền vững và an toàn da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu và lâu dài nhờ khả năng hút ẩm từ môi trường
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Tăng khả năng hòa trộn của các thành phần dầu và nước
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Tăng độ bền của các công thức emulsion

Cơ chế hoạt động

Methyl Gluceth-10 hoạt động theo nhiều cách trên da. Phần polyethylene glycol của phân tử giúp hút ẩm từ không khí và các lớp da sâu hơn lên bề mặt, nhờ vậy giữ ẩm lâu dài. Đồng thời, cấu trúc glucid của nó cho phép thành phần này hòa trộn các chất dầu và nước, giúp các công thức emulsion ổn định và dễ thẩm thấu. Trên da, Methyl Gluceth-10 tạo một lớp mỏng không gây chướng ngại mà vẫn giữ ẩm, không bít tắc lỗ chân lông. Các đặc tính này làm cho nó phù hợp với mọi loại da, kể cả da dầu và da nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về glycosides trong cosmetics chỉ ra rằng chúng có khả năng humectant tương đương hoặc vượt hơn so với glycerin, nhưng với độ kích ứng thấp hơn. Methyl Gluceth-10, là một alkyl glucoside polyethoxyled, được công nhận an toàn bởi CosIng và các bộ quy định cosmetics toàn cầu. Tiếp xúc nhân loại với các thành phần tương tự đã diễn ra trong nhiều thập kỷ mà không có báo cáo độc tính đáng kể. Khả năng emulsifying của nó được công nhận bằng các bài báo khoa học về emulsion polymers và stabilization.

Cách Methyl Gluceth-10 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methyl Gluceth-10

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức hoàn chỉnh; đôi khi cao hơn trong các sản phẩm giữ ẩm chuyên sâu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối, không giới hạn

Công dụng:

Nhũ hoáGiữ ẩmDưỡng ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Methyl Gluceth-10vsGlycerin

Cả hai đều là humectants mạnh mẽ. Glycerin là tiêu chuẩn vàng, rẻ tiền và hoạt động nhanh. Methyl Gluceth-10 cung cấp giữ ẩm tương đương hoặc hơn, nhưng với độ mịn hơn và khả năng emulsifying bổ sung.

Methyl Gluceth-10vsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid hút ẩm rất tốt từ môi trường nhưng không emulsify. Methyl Gluceth-10 cung cấp giữ ẩm và khả năng công thức hóa bổ sung.

Methyl Gluceth-10vsPropylene Glycol

Cả hai là humectants và emulsifiers. Propylene glycol rẻ hơn nhưng Methyl Gluceth-10 nhẹ nhàng hơn, lại có nguồn gốc tự nhiên hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep
  • EU CosIng - Methyl Gluceth-10— European Commission
  • Safety Assessment of Alkyl Glycosides— PubChem/NIH

CAS: 68239-42-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Methyl Gluceth-10

Duke Cannon

Hydrating Face Wash

Có theo dõi giá
Sonnenschutzspray
Balea Professional

Sonnenschutzspray

Có theo dõi giá
Unknown

collagen plump Bodyful shampoo

Có theo dõi giá
Coconut milk & vitamin E body lotion
Renpure

Coconut milk & vitamin E body lotion

Có theo dõi giá
Shiseido

Lait Réparateur Intensif Après Soleil

Có theo dõi giá
Orchid oil shampoo
OGX

Orchid oil shampoo

Có theo dõi giá
Maui moisture shampoo
Maui moisture shampoo
Unknown

Maui moisture shampoo Maui moisture shampoo

Có theo dõi giá
Shiseido

Lait Bronzant SPF 6

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL