Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C11H18N2O6

Khối lượng phân tử

274.27 g/mol

CAS

39630-46-1

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

GLYCYL TYROSINE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Hỗ trợ tái tạo barrier da, giúp da mềm mại và mịn màng
  • Kích thích sản xuất melanin tự nhiên, hỗ trợ làm đều tone da
  • Hoạt động như chất điều hòa peptide, cải thiện độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Không có rủi ro đáng kể được ghi nhận ở nồng độ sử dụng bình thường trong mỹ phẩm