Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)
GLYCYL TYROSINE
Glycyl Tyrosine là một dipeptide được tạo thành từ amino acid glycine và tyrosine, có dạng dihydrate. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và duy trì cân bằng độ ẩm tự nhiên của da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da để tăng cường khả năng giữ nước và cải thiện kết cấu da. Glycyl Tyrosine có thể kích thích sản xuất melanin, do đó được các sản phẩm chăm sóc da nâng da tìm kiếm.
Công thức phân tử
C11H18N2O6
Khối lượng phân tử
274.27 g/mol
Tên IUPAC
(2S)-2-[(2-aminoacetyl)amino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoic acid;dihydrate
CAS
39630-46-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt và sử dụng an toàn trong
Tổng quan
Glycyl Tyrosine là một dipeptide được hình thành từ hai amino acid thiết yếu: glycine và tyrosine, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất điều hòa da và hydrator. Thành phần này có khả năng giữ nước tuyệt vời, giúp da duy trì độ ẩm trong suốt ngày mà không gây cảm giác nặng hay bết dính. Với hàm lượng dihydrate, nó cung cấp độ ổn định cao trong các công thức. Glycyl Tyrosine đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại vì tính an toàn cao và khả năng tương thích với hầu hết các loại da. Nó hoạt động mà không gây kích ứch, làm cho nó lý tưởng cho da nhạy cảm, da bị tổn thương hoặc da đang trong quá trình hồi phục. Hơn nữa, tyrosine là tiền chất của melanin, vì vậy thành phần này có thể hỗ trợ trong các sản phẩm liên quan đến sắc tố da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
- Hỗ trợ tái tạo barrier da, giúp da mềm mại và mịn màng
- Kích thích sản xuất melanin tự nhiên, hỗ trợ làm đều tone da
- Hoạt động như chất điều hòa peptide, cải thiện độ đàn hồi da
- An toàn cho các loại da nhạy cảm và dễ bị kích ứng
Lưu ý
- Không có rủi ro đáng kể được ghi nhận ở nồng độ sử dụng bình thường trong mỹ phẩm
Cơ chế hoạt động
Glycyl Tyrosine hoạt động bằng cách thâm nhập vào các lớp ngoài của da (stratum corneum) và tạo thành một màng bảo vệ che phủ, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Cấu trúc dipeptide của nó cho phép nó kích thích sản xuất các chất tự nhiên hydrating của da như hyaluronic acid nội sinh. Thành phần này cũng có thể hỗ trợ quá trình tổng hợp melanin, vì tyrosine là tiền chất cần thiết cho melanogenesis. Khi áp dụng lên da, Glycyl Tyrosine tương tác với protein cấu trúc và lipid tự nhiên, cải thiện sự kết dính tế bào và độ đàn hồi. Điều này dẫn đến một lớp tr角质 (stratum corneum) khỏe mạnh hơn, mịn màng hơn và ít bị khô hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy peptides và amino acids trong mỹ phẩm có khả năng cải thiện độ ẩm da và tăng cường protein cấu trúc. Glycyl Tyrosine đặc biệt được chứng minh là giúp tăng cường chức năng barrier của da và giảm mất nước qua da (TEWL). Tyrosine, thành phần chính của dipeptide này, được các nhà khoa học công nhân là một amino acid quan trọng để sản xuất các sắc tố da tự nhiên. Những bằng chứng lâm sàng từ các thử nghiệm in vitro và trên da sống cho thấy các sản phẩm chứa Glycyl Tyrosine giúp cải thiện độ mịn, độ ẩm và rạng rỡ của da sau 4-8 tuần sử dụng thường xuyên. Nó cũng không gây bất kỳ phản ứng dị ứng hoặc kích ứng đáng kể ở nồng độ dùng trong mỹ phẩm.
Cách Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức dưỡng da như serum, kem dưỡng, và mặt nạ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Hyaluronic acid là một humectant có khả năng giữ nước lớn hơn, trong khi Glycyl Tyrosine hoạt động như một chất điều hòa peptide tái tạo barrier. Hyaluronic acid giữ nước từ không khí, còn Glycyl Tyrosine giữ nước hiện có trong da.
Glycerin là một humectant nhẹ, rẻ tiền nhưng không cung cấp chức năng điều hòa peptide như Glycyl Tyrosine. Glycerin tác dụng nhanh nhưng Glycyl Tyrosine có lợi ích dài hạn cho barrier da.
Niacinamide cải thiện độ co giãn da và giảm kích ứng, trong khi Glycyl Tyrosine tập trung vào hydration và sắc tố da. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Amino Acids and Peptides in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- Glycyl Tyrosine as a Skin Conditioning Agent— Chemistry of Cosmetics
- Peptides in Skincare: Function and Benefits— Dermatology Times
- INCI Dictionary - Glycyl Tyrosine— INCI Dictionary
CAS: 39630-46-1 · PubChem: 57349699
Bạn có biết?
Tyrosine trong Glycyl Tyrosine là nguyên liệu cần thiết để sản xuất adrenaline và dopamine - những hoá chất giúp não bộ hoạt động, nhưng khi dùng trong mỹ phẩm, nó lại giúp da sản xuất melanin tự nhiên
Dipeptides như Glycyl Tyrosine là 'gạch xây' của collagen - chúng nhỏ và dễ thấm sâu hơn các polypeptides lớn, nên hiệu quả cao hơn trong các công thức topical
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL