2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)
Dưỡng ẩmEU ✓

Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

GLYCYL TYROSINE

Glycyl Tyrosine là một dipeptide được tạo thành từ amino acid glycine và tyrosine, có dạng dihydrate. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và duy trì cân bằng độ ẩm tự nhiên của da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da để tăng cường khả năng giữ nước và cải thiện kết cấu da. Glycyl Tyrosine có thể kích thích sản xuất melanin, do đó được các sản phẩm chăm sóc da nâng da tìm kiếm.

Cấu trúc phân tử GLYCYL TYROSINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H18N2O6

Khối lượng phân tử

274.27 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2-[(2-aminoacetyl)amino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoic acid;dihydrate

CAS

39630-46-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt và sử dụng an toàn trong

Tổng quan

Glycyl Tyrosine là một dipeptide được hình thành từ hai amino acid thiết yếu: glycine và tyrosine, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất điều hòa da và hydrator. Thành phần này có khả năng giữ nước tuyệt vời, giúp da duy trì độ ẩm trong suốt ngày mà không gây cảm giác nặng hay bết dính. Với hàm lượng dihydrate, nó cung cấp độ ổn định cao trong các công thức. Glycyl Tyrosine đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại vì tính an toàn cao và khả năng tương thích với hầu hết các loại da. Nó hoạt động mà không gây kích ứch, làm cho nó lý tưởng cho da nhạy cảm, da bị tổn thương hoặc da đang trong quá trình hồi phục. Hơn nữa, tyrosine là tiền chất của melanin, vì vậy thành phần này có thể hỗ trợ trong các sản phẩm liên quan đến sắc tố da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Hỗ trợ tái tạo barrier da, giúp da mềm mại và mịn màng
  • Kích thích sản xuất melanin tự nhiên, hỗ trợ làm đều tone da
  • Hoạt động như chất điều hòa peptide, cải thiện độ đàn hồi da
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm và dễ bị kích ứng

Lưu ý

  • Không có rủi ro đáng kể được ghi nhận ở nồng độ sử dụng bình thường trong mỹ phẩm

Cơ chế hoạt động

Glycyl Tyrosine hoạt động bằng cách thâm nhập vào các lớp ngoài của da (stratum corneum) và tạo thành một màng bảo vệ che phủ, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Cấu trúc dipeptide của nó cho phép nó kích thích sản xuất các chất tự nhiên hydrating của da như hyaluronic acid nội sinh. Thành phần này cũng có thể hỗ trợ quá trình tổng hợp melanin, vì tyrosine là tiền chất cần thiết cho melanogenesis. Khi áp dụng lên da, Glycyl Tyrosine tương tác với protein cấu trúc và lipid tự nhiên, cải thiện sự kết dính tế bào và độ đàn hồi. Điều này dẫn đến một lớp tr角质 (stratum corneum) khỏe mạnh hơn, mịn màng hơn và ít bị khô hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy peptides và amino acids trong mỹ phẩm có khả năng cải thiện độ ẩm da và tăng cường protein cấu trúc. Glycyl Tyrosine đặc biệt được chứng minh là giúp tăng cường chức năng barrier của da và giảm mất nước qua da (TEWL). Tyrosine, thành phần chính của dipeptide này, được các nhà khoa học công nhân là một amino acid quan trọng để sản xuất các sắc tố da tự nhiên. Những bằng chứng lâm sàng từ các thử nghiệm in vitro và trên da sống cho thấy các sản phẩm chứa Glycyl Tyrosine giúp cải thiện độ mịn, độ ẩm và rạng rỡ của da sau 4-8 tuần sử dụng thường xuyên. Nó cũng không gây bất kỳ phản ứng dị ứng hoặc kích ứng đáng kể ở nồng độ dùng trong mỹ phẩm.

Cách Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức dưỡng da như serum, kem dưỡng, và mặt nạ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant có khả năng giữ nước lớn hơn, trong khi Glycyl Tyrosine hoạt động như một chất điều hòa peptide tái tạo barrier. Hyaluronic acid giữ nước từ không khí, còn Glycyl Tyrosine giữ nước hiện có trong da.

Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)vsGLYCERIN

Glycerin là một humectant nhẹ, rẻ tiền nhưng không cung cấp chức năng điều hòa peptide như Glycyl Tyrosine. Glycerin tác dụng nhanh nhưng Glycyl Tyrosine có lợi ích dài hạn cho barrier da.

Glycyl Tyrosine (Glycyl-L-Tyrosine)vsNIACINAMIDE

Niacinamide cải thiện độ co giãn da và giảm kích ứng, trong khi Glycyl Tyrosine tập trung vào hydration và sắc tố da. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticIngredients.comCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelINCI Dictionary
  • Safety Assessment of Amino Acids and Peptides in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Glycyl Tyrosine as a Skin Conditioning Agent— Chemistry of Cosmetics
  • Peptides in Skincare: Function and Benefits— Dermatology Times
  • INCI Dictionary - Glycyl Tyrosine— INCI Dictionary

CAS: 39630-46-1 · PubChem: 57349699

Bạn có biết?

Tyrosine trong Glycyl Tyrosine là nguyên liệu cần thiết để sản xuất adrenaline và dopamine - những hoá chất giúp não bộ hoạt động, nhưng khi dùng trong mỹ phẩm, nó lại giúp da sản xuất melanin tự nhiên

Dipeptides như Glycyl Tyrosine là 'gạch xây' của collagen - chúng nhỏ và dễ thấm sâu hơn các polypeptides lớn, nên hiệu quả cao hơn trong các công thức topical

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL