Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C87H74N2O2

Khối lượng phân tử

1179.5 g/mol

CAS

31799-91-4

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)

POTASSIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Giữ nước dồi dào: có khả năng giữ lượng nước tối đa 1000 lần khối lượng của nó
  • Thấm sâu da: dạng muối cho phép thấm tốt hơn so với axit hyaluronic nguyên chất
  • Cải thiện độ đàn hồi: tăng cường độ căng và mềm mại của da
  • Làm trơn mịn nếp nhăn: cấp ẩm sâu giúp giảm sự lão hóa
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
An toàn