2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)
Dưỡng ẩmEU ✓

Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)

POTASSIUM HYALURONATE

Potassium Hyaluronate là dạng muối của axit hyaluronic, một polysaccharide tự nhiên có khả năng giữ nước vượt trội. Thành phần này có trọng lượng phân tử thấp hơn hyaluronic acid tự do, giúp thấm sâu hơn vào da và cung cấp độ ẩm từ bên trong. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, serum và mặt nạ để tăng cường hydration và độ đàn hồi của da.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM HYALURONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C87H74N2O2

Khối lượng phân tử

1179.5 g/mol

Tên IUPAC

7-[3-[7-(1-benzofuran-2-yl)-6-ethylidenedeca-1,4,7,9-tetraenyl]-5-[4-[2,3-bis(ethenyl)-1-benzofuran-7-yl]cyclohexa-1,5-dien-1-yl]-2-ethenyl-2,3-dihydroindol-1-yl]-9,9-dimethyl-N,N-bis(4-phenylphenyl)-8,8a-dihydrofluoren-2-amine

CAS

31799-91-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Chấp thuận toàn cầu, đăng ký trong EU Re

Tổng quan

Potassium Hyaluronate là dạng muối hyaluronic acid được ứng dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này tách rời từ axit hyaluronic qua quá trình trung hoà hóa với hydroxide kali, tạo ra một phân tử có trọng lượng thấp hơn (thường dưới 50,000 Da so với 1-2 triệu Da của hyaluronic acid toàn phần). Nhờ vậy, nó dễ thấm vào các lớp sâu của biểu bì mà vẫn giữ được khả năng giữ nước tuyệt vời.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ nước dồi dào: có khả năng giữ lượng nước tối đa 1000 lần khối lượng của nó
  • Thấm sâu da: dạng muối cho phép thấm tốt hơn so với axit hyaluronic nguyên chất
  • Cải thiện độ đàn hồi: tăng cường độ căng và mềm mại của da
  • Làm trơn mịn nếp nhăn: cấp ẩm sâu giúp giảm sự lão hóa
  • Phù hợp với mọi loại da: không gây tắc lỗ, an toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Potassium Hyaluronate hoạt động như một humectant mạnh mẽ - nó hút nước từ không khí và lớp hạ bì lên bề mặt da, sau đó giữ nước đó lại. Các phân tử nhỏ gọn có thể xâm nhập qua stratum corneum và tạo lớp ẩm sâu bên trong. Quá trình này giúp tăng turgidity (áp lực bên trong tế bào), làm cho da trông căng, mịn và đàn hồi hơn. Thành phần cũng có tính chất anti-inflammatory nhẹ, giúp dịu da và giảm sưng viêm.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của hyaluronic acid và các dẫn xuất của nó. Một nghiên cứu được công bố trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy độ thấm của potassium hyaluronate vào da tăng đáng kể so với hyaluronic acid nguyên chất. Các thí nghiệm in vivo trên người tình nguyện cho thấy bôi sản phẩm chứa thành phần này trong 4 tuần làm tăng độ ẩm của da lên 30-50%, đặc biệt khi kết hợp với các bước dưỡng ẩm khác.

Cách Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong serum và essence; 1-3% trong kem dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng lẫn tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)vsHYALURONIC ACID (Sodium Hyaluronate)

Potassium Hyaluronate có trọng lượng phân tử thấp hơn, thấm da tốt hơn. Sodium Hyaluronate lại được ưa chuộng vì khả năng giữ nước vào lâu hơn trên bề mặt. Cả hai đều an toàn và hiệu quả.

Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant nhỏ gọn hơn, thấm nhanh hơn nhưng không tạo lớp ẩm dài lâu. Potassium Hyaluronate tạo barrier ẩm bền vững hơn nhưng phát huy tốt nhất khi da đã ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • Hyaluronic acid: molecular weight-dependent therapeutic potential— PubMed/NCBI
  • Cosmetic Ingredient Review: Safety Assessment of Hyaluronic Acid and Derivatives— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 31799-91-4 · PubChem: 76816200

Bạn có biết?

Một phân tử Potassium Hyaluronate có thể giữ tới 1000 lần khối lượng của nó về nước - điều này khiến nó trở thành một trong những humectant mạnh nhất trong tự nhiên

Hyaluronic acid được tìm thấy tự nhiên trong mắt, khớp và da con người; công nghiệp mỹ phẩm sản xuất nó từ fermentation vi khuẩn Streptococcus, khiến nó vừa hiệu quả vừa bền vững

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)

Hyal Reyouth Moist Sun SPF50+ PA++++ moisturizing UV protection face & body
Dr. Ceuracle

Hyal Reyouth Moist Sun SPF50+ PA++++ moisturizing UV protection face & body

Có theo dõi giá
pH Hyaluron Gel Cleanser
Hyggee

pH Hyaluron Gel Cleanser

Có theo dõi giá
Unknown

collagen peptide

Có theo dõi giá
Dr. Althea

Dr. Althea 147 Barrier Cream 50ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL