POTASSIUM HYALURONATE
Potassium Hyaluronate là dạng muối của axit hyaluronic, một polysaccharide tự nhiên có khả năng giữ nước vượt trội. Thành phần này có trọng lượng phân tử thấp hơn hyaluronic acid tự do, giúp thấm sâu hơn vào da và cung cấp độ ẩm từ bên trong. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, serum và mặt nạ để tăng cường hydration và độ đàn hồi của da.
Công thức phân tử
C87H74N2O2
Khối lượng phân tử
1179.5 g/mol
Tên IUPAC
7-[3-[7-(1-benzofuran-2-yl)-6-ethylidenedeca-1,4,7,9-tetraenyl]-5-[4-[2,3-bis(ethenyl)-1-benzofuran-7-yl]cyclohexa-1,5-dien-1-yl]-2-ethenyl-2,3-dihydroindol-1-yl]-9,9-dimethyl-N,N-bis(4-phenylphenyl)-8,8a-dihydrofluoren-2-amine
CAS
31799-91-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Chấp thuận toàn cầu, đăng ký trong EU Re
Potassium Hyaluronate là dạng muối hyaluronic acid được ứng dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này tách rời từ axit hyaluronic qua quá trình trung hoà hóa với hydroxide kali, tạo ra một phân tử có trọng lượng thấp hơn (thường dưới 50,000 Da so với 1-2 triệu Da của hyaluronic acid toàn phần). Nhờ vậy, nó dễ thấm vào các lớp sâu của biểu bì mà vẫn giữ được khả năng giữ nước tuyệt vời.
Potassium Hyaluronate hoạt động như một humectant mạnh mẽ - nó hút nước từ không khí và lớp hạ bì lên bề mặt da, sau đó giữ nước đó lại. Các phân tử nhỏ gọn có thể xâm nhập qua stratum corneum và tạo lớp ẩm sâu bên trong. Quá trình này giúp tăng turgidity (áp lực bên trong tế bào), làm cho da trông căng, mịn và đàn hồi hơn. Thành phần cũng có tính chất anti-inflammatory nhẹ, giúp dịu da và giảm sưng viêm.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của hyaluronic acid và các dẫn xuất của nó. Một nghiên cứu được công bố trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy độ thấm của potassium hyaluronate vào da tăng đáng kể so với hyaluronic acid nguyên chất. Các thí nghiệm in vivo trên người tình nguyện cho thấy bôi sản phẩm chứa thành phần này trong 4 tuần làm tăng độ ẩm của da lên 30-50%, đặc biệt khi kết hợp với các bước dưỡng ẩm khác.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong serum và essence; 1-3% trong kem dưỡng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng lẫn tối
Công dụng:
Potassium Hyaluronate có trọng lượng phân tử thấp hơn, thấm da tốt hơn. Sodium Hyaluronate lại được ưa chuộng vì khả năng giữ nước vào lâu hơn trên bề mặt. Cả hai đều an toàn và hiệu quả.
Glycerin là humectant nhỏ gọn hơn, thấm nhanh hơn nhưng không tạo lớp ẩm dài lâu. Potassium Hyaluronate tạo barrier ẩm bền vững hơn nhưng phát huy tốt nhất khi da đã ẩm.
CAS: 31799-91-4 · PubChem: 76816200
Bạn có biết?
Một phân tử Potassium Hyaluronate có thể giữ tới 1000 lần khối lượng của nó về nước - điều này khiến nó trở thành một trong những humectant mạnh nhất trong tự nhiên
Hyaluronic acid được tìm thấy tự nhiên trong mắt, khớp và da con người; công nghiệp mỹ phẩm sản xuất nó từ fermentation vi khuẩn Streptococcus, khiến nó vừa hiệu quả vừa bền vững
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL