Acetate Undecenyl vs Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

18479-51-1

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)

1,2-DIHYDROLINALOOL

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylDihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương dễ chịu, thư giãn cho sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • An toàn với da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Có tính chất tâm lý tích cực, giúp giảm căng thẳng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất hương liễu, cần test patch trước
  • Có thể gây self-oxidation nếu lưu trữ không đúng, tạo ra các chất chất kích ứng