Acetate Undecenyl vs 3-(P-Cumenyl)-2-Methylpropionaldehyde (Hexyl Cinnamal)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

6658-48-6

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3-(P-Cumenyl)-2-Methylpropionaldehyde (Hexyl Cinnamal)

3-(P-CUMENYL)-2-METHYLPROPIONALDEHYDE

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl3-(P-Cumenyl)-2-Methylpropionaldehyde (Hexyl Cinnamal)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm cinnamon, vanilla ấm áp, dễ chịu
  • Cân bằng hương thơm giữa các nút hương
  • Cải thiện profile hương phức tạp của sản phẩm
  • Là một trong những hương liệu yêu thích nhất trong ngành mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Là một trong những hương liệu dễ gây dị ứng nhất theo nghiên cứu (khoảng 1-2% người dùng)
  • Có thể gây nhạy cảm da tiếp xúc (contact sensitization) ở một số người
  • Có tiềm năng phototoxic nếu tiếp xúc ánh nắng trực tiếp sau sử dụng