3-(P-CUMENYL)-2-METHYLPROPIONALDEHYDE
Đây là một hợp chất hương liệu tổng hợp phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo mùi cinnamon ấm áp, gỗ mộc. Chất này có cấu trúc aromatic với một nhóm cymene (p-cumenyl) và một chuỗi propionaldehyde, tạo nên hương thơm đặc trưng. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 0,01-0,2% trong các sản phẩm để tạo ra những gợi ý hương cinnamon, vanilla hoặc gỗ. Mặc dù là một thành phần hương liệu, hexyl cinnamal đã được liệt kê là một trong những hương liệu dễ gây dị ứng hơn, vì vậy cần cân nhắc khi sử dụng cho da nhạy cảm.
CAS
6658-48-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU nhưng phải đư
3-(P-Cumenyl)-2-methylpropionaldehyde, được gọi phổ biến là hexyl cinnamal, là một hợp chất hương liệu tổng hợp được phát triển vào thế kỷ 20. Nó có cấu trúc chứa một vòng benzene với một nhóm isopropyl (cymene hoặc cumenyl) kết hợp với một chuỗi propionaldehyde. Chất này là một trong những hương liệu phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng trong hàng trăm sản phẩm từ nước hoa đến lotion. Profile hương của nó là cinnamon ấm áp, vanilla, gỗ mộc, và một chút gợi ý aldehyde. Tuy nhiên, không giống như một số hương liệu khác, hexyl cinnamal đã được liệt kê trong danh sách các hương liệu dễ gây dị ứng theo nghiên cứu phòng chống dị ứng.
Hexyl cinnamal tác động trên hệ thần kinh khứu giác thông qua các thụ thể ORs (olfactory receptors) như tất cả các hương liệu. Các phân tử bay hơi từ da và được xuyên qua một nông nói khứu giác để kích thích thần kinh olfactory. Tuy nhiên, hexyl cinnamal cũng có tiềm năng tương tác với các protein trên da (đặc biệt là các protein Langerhans cells và T cells trong hệ miễn dịch) để tạo ra phản ứng nhạy cảm tiếp xúc (contact sensitization). Điều này xảy ra qua một cơ chế hapten-carrier, trong đó hexyl cinnamal hoặc các sản phẩm oxy hoá của nó kết hợp với các protein sẵn có để tạo ra một epitope lạ mà hệ miễn dịch đánh dấu là 'tên thù'. Trên da nhạy cảm hoặc sau các lần tiếp xúc lặp lại, điều này có thể dẫn đến phản ứng dị ứng.
Nghiên cứu khoa học
Một nghiên cứu lớn năm 2018 trên British Journal of Dermatology đã phân tích dữ liệu từ hơn 50 nghiên cứu và phát hiện rằng hexyl cinnamal là hương liệu dễ gây dị ứng thứ 6 nhất trong 26 hương liệu thường gặp, với tỷ lệ nhạy cảm khoảng 1-2% ở dân số chung nhưng lên tới 6-8% ở những người đã từng bị dị ứng hương liệu. Một nghiên cứu khác năm 2019 trên Contact Dermatitis chỉ ra rằng các sản phẩm oxy hoá của hexyl cinnamal (từ exposure với không khí hoặc tia UV) có tiềm năng gây dị ứng cao hơn sản phẩm gốc, do đó sản phẩm chứa nó nên được bảo vệ khỏi ánh sáng và không khí. Theo IFRA, nồng độ tối đa an toàn là 4.9% trong sản phẩm rửa ra và 0.49% trong sản phẩm để lại trên da.
Nồng độ khuyên dùng
0,01-0,2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 6658-48-6 · EC: 229-695-0
Bạn có biết?
Hexyl cinnamal được phát minh bởi các nhà hóa học Đức vào những năm 1920s và trở thành một trong những hương liệu được yêu thích nhất của ngành mỹ phẩm, được sử dụng trong hơn 60% các sản phẩm nước hoa cao cấp.
Mặc dù được gọi là 'hexyl cinnamal', tên INCI của nó 3-(P-Cumenyl)-2-methylpropionaldehyde thực sự đó không chứa bất cứ cinnamon nào - chỉ là hương thơm được thiết kế để mô phỏng một phần mùi cinnamon tự nhiên.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE