Acetate Undecenyl vs Mesityl oxide (thành phần hương liệu)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

141-79-7

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Mesityl oxide (thành phần hương liệu)

4-METHYLPENT-3-EN-2-ONE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylMesityl oxide (thành phần hương liệu)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm sắc nét, herb-floral lôi cuốn
  • Giúp sản phẩm có sức hấp dẫn cao hơn
  • Tương đối an toàn ở nồng độ thông thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứe nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng gây sensitization nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao