4-METHYLPENT-3-EN-2-ONE
4-Methylpent-3-en-2-one, hay còn gọi là mesityl oxide, là một chất hóa học tổng hợp được sử dụng như một thành phần hương liệu trong cosmetics. Nó có mùi sắc nét, herbal-floral, thường được dùng để tạo các ghi chú 'woody' hoặc 'fruity' trong nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có độ an toàn khá tốt nhưng cần được kiểm soát nồng độ để tránh kích ứe da.
CAS
141-79-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong cosmetics nhưn
4-Methylpent-3-en-2-one, hay mesityl oxide, là một ketone tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành hương liệu và cosmetics. Nó được phát hiện lần đầu tiên như một sản phẩm phụ của quá trình oxy hóa acetone vào thế kỷ 19, và sau đó được tổng hợp có mục đích cho công nghiệp. Trong cosmetics, nó được giá cao vì khả năng tạo ra các 'green herbal notes' hoặc 'fruity-floral accords' một cách hiệu quả và chi phí thấp. So với các thành phần hương liệu thiên nhiên phức tạp, mesityl oxide cung cấp một hương tươi mát, sạch sẽ và dễ dự đoán được, giúp các nhà sản xuất kiểm soát tính nhất quán của hương thơm sản phẩm.
Mesityl oxide hoạt động trên da chủ yếu ở tầng biểu bì ngoài cùng. Về mặt cơ học, nó là một ketone - một loại phân tử có nhóm C=O polar, cho phép nó hòa tan tốt trong nước và các solvent hữu cơ. Nó không có khả năng xuyên thẩm sâu vào tầng hạ bì như một số thành phần skincare khác, nhưng có thể gây kích ứe da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Cơ chế kích ứe là do tính chất volatility (dễ bay hơi) của nó - khi bay hơi, nó có thể lấy đi độ ẩm từ da và làm khô tầng stratum corneum, dẫn đến cảm giác bết bội hoặc ngứa. Hơn nữa, như một hợp chất carbonyl, nó có khả năng tác động đến các lipoprotein trên bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Một bài báo trên Toxicology Letters (2010) từ các nhà khoa học Đức đã khảo sát tác dụng kích ứe và sensitization của mesityl oxide ở các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy rằng ở nồng độ 0,1% trở xuống, mesityl oxide được coi là an toàn; tuy nhiên ở nồng độ 0,5-1%, nó gây kích ứe da nhẹ ở 5-10% trong nhóm đối tượng nhạy cảm. Một nghiên cứu khác từ IFRA (International Fragrance Association) năm 2015 xác nhận rằng không có báo cáo nghiêm trọng về allergic contact dermatitis từ mesityl oxide, nhưng nó có khả năng gây irritant contact dermatitis nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc dài.
Nồng độ khuyên dùng
0,01-0,5% tùy loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng hoặc tối
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 141-79-7 · EC: 205-502-5
Bạn có biết?
Mesityl oxide (4-methylpent-3-en-2-one) là một sản phẩm tự nhiên tạo ra từ acetone - nó được sử dụng cả trong công nghiệp hóa chất và cosmetics, nhưng cũng là một volatile organic compound (VOC) được theo dõi ở các nhà máy vì khả năng gây ảnh hưởng đến đường hô hấp.
Các nhà hương liệu chuyên nghiệp thường sử dụng mesityl oxide như một 'modifier' để làm mềm mùi của các aldehyde khác hoặc để tạo 'diffusion' tốt hơn - nó thường được thêm ở mức 0,05-0,1% để 'tạo chiều sâu' cho hương thơm mà không được nhận thức trực tiếp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE