Acetate Undecenyl vs Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C13H26O2

Khối lượng phân tử

214.34 g/mol

CAS

638-25-5

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate)

AMYL OCTANOATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAmyl Octanoate (Pentyl Octanoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương dễ chịu, tươi mát cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Không gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc mụn
  • Giúp che đậu mùi khó chịu từ các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm với nước hoa
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây bất thoải mái
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quá mẫn ở da rất nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là ester thơm, nhưng 10-Undecenyl Acetate có chuỗi carbon dài hơn, dẫn đến hương thơm bền vững lâu hơn và ít dễ bay hơi. Isoamyl Acetate tạo hương trái cây mạnh mẽ hơn, trong khi 10-Undecenyl Acetate nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.