2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmyl Octanoate (Pentyl Octanoate)
Hương liệuEU ✓

Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate)

AMYL OCTANOATE

Amyl Octanoate là một ester tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất mùi hương chính. Đây là một chất lỏng trong suốt với mùi trái cây nhẹ, tươi mát, thường được dùng để tạo ra các note hương chanh, cam, dâu tây. Thành phần này hoàn toàn an toàn cho da khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp trong công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử AMYL OCTANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H26O2

Khối lượng phân tử

214.34 g/mol

Tên IUPAC

pentyl octanoate

CAS

638-25-5

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Amyl Octanoate được phê duyệt theo Quy đ

Tổng quan

Amyl Octanoate là một ester tổng hợp có công thức C13H26O2, được sản xuất bằng cách esterification giữa pentanol (amyl alcohol) và axit octanoic. Đây là một chất mùi hương cấp độ chuyên nghiệp được sử dụng chủ yếu trong formulation nước hoa, mỹ phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Thành phần này hoạt động như một tinh dầu tổng hợp, giúp tạo ra các note hương mềm mại, trái cây và dễ chịu. Về tính chất vật lý, Amyl Octanoate là một chất lỏng trong suốt đến nhẹ màu vàng, không tan trong nước nhưng hòa tan hoàn toàn trong các chất tạo độ tan của dung môi hữu cơ. Nó có độ bay hơi trung bình, cho phép mùi hương liên tục phát tán trong thời gian dài mà không quá mạnh mẽ. Thành phần này đã được kiểm tra an toàn bởi các tổ chức quốc tế và không có trong danh sách các chất bị cấm trong mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương dễ chịu, tươi mát cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Không gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc mụn
  • Giúp che đậu mùi khó chịu từ các thành phần khác
  • Gia tăng giá trị cảm quan và sự hấp dẫn của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm với nước hoa
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây bất thoải mái
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quá mẫn ở da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Amyl Octanoate hoạt động chủ yếu thông qua tính chất bay hơi của nó. Các phân tử của thành phần này sẽ dần dần bay hơi từ bề mặt da, phát tán mùi hương vào không khí xung quanh người dùng. Quá trình này tạo ra trải nghiệm mùi hương dễ chịu và tươi mát. Do là một ester không hydrolyze trên da bình thường, nó không gây bất kỳ phản ứng hóa học nào với các thành phần khác trong công thức. Thành phần này không xâm nhập vào tầng sâu của da mà chủ yếu ở lại trên bề mặt, tạo ra lớp phủ mùi hương nhẹ và dễ chịu. Đó là lý do tại sao nó được xếp loại non-irritant ở nồng độ sử dụng thông thường. Khi kết hợp với các thành phần khác trong sản phẩm, Amyl Octanoate giúp tăng cường khả năng hòa tan của các chất mùi hương khác và cải thiện độ bền của hương thơm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận tính an toàn của Amyl Octanoate khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm (thường từ 0,1% đến 5%). Tổ chức này không tìm thấy bằng chứng nào về tính độc hại, tính gây đột biến gen, hoặc tính gây ung thư từ thành phần này. Các thử nghiệm độc tính cấp tính trên động vật cho thấy mức độc tính rất thấp, với LD50 > 2000 mg/kg (đường miệng). Hơn nữa, các nghiên cứu về tiềm năng gây dị ứng da từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) cho thấy Amyl Octanoate ở nồng độ thông thường không gây ra phản ứng nhạy cảm đáng kể ở đa số người dùng. Tuy nhiên, ở những cá nhân có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần mùi hương, vẫn có thể xảy ra phản ứng nhẹ.

Cách Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ sử dụng tiêu chuẩn từ 0,1% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mùi hương mong muốn. Trong nước hoa và eau de cologne: 2-5%. Trong mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc da: 0,1-1%. Trong sản phẩm vệ sinh cá nhân: 0,5-2%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có hạn chế về tần suất sử dụng. Sản phẩm chứa Amyl Octanoate có thể được sử dụng hàng ngày mà không gây vấn đề.

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALETHYL HEXANOATEHEXYL ACETATELinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate)vsETHYL HEXANOATE

Cả hai đều là các ester tạo hương và có tính chất tương tự. Ethyl Hexanoate có mùi thơm hơi mạnh mẽ hơn với note hoa quả rõ ràng, trong khi Amyl Octanoate mềm mại hơn.

Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate)vsHEXYL ACETATE

Cả hai là các ester nhưng Hexyl Acetate có profile hương khác, với note xanh và tươi mát đặc trưng. Amyl Octanoate lại có note cam chanh mềm mại hơn.

Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate)vsLINALOOL

Linalool là tinh dầu thiên nhiên từ hoa và thảo mộc, trong khi Amyl Octanoate là ester tổng hợp. Cả hai đều an toàn nhưng Linalool có thể dễ gây kích ứng hơn ở một số người do tính axit tự nhiên.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)European Commission - Cosmetics DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council (PCPC)
  • Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Amyl Octanoate— Personal Care Products Council
  • EU Cosmetics Regulation - Fragrance Regulations— European Commission
  • Fragrance Raw Materials Database— International Fragrance Association

CAS: 638-25-5 · EC: 211-328-0 · PubChem: 61185

Bạn có biết?

Amyl Octanoate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống như một flavor enhancer, mang lại hương vị trái cây nhân tạo.

Mùi hương của Amyl Octanoate tương tự như mùi của dâu tây và chuối chín, điều này giải thích tại sao nó được yêu thích trong các sản phẩm có hương thơm trái cây.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE