Acetate Undecenyl vs Benzyl Propionate (Benzen Propylic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C10H12O2

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

CAS

122-63-4

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Benzyl Propionate (Benzen Propylic)

BENZYL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylBenzyl Propionate (Benzen Propylic)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm cam, quả mâm xôi và nốt trái cây tươi sáng
  • Tăng cường độ bền và ổn định của công thức hương
  • Giúp mùi hương kéo dài lâu hơn trên da
  • Mùi nhẹ nhàng, không quá mạnh, thích hợp cho mỹ phẩm hàng ngày
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với chất thơm nhân tạo này
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt